| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Vinh | GK-02365 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thuỷ | 07/09/2026 | 4 |
| 2 | Bùi Thị Vinh | GK-02331 | Đạo Đức 3 | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 4 |
| 3 | Bùi Thị Vinh | GK-02336 | Toán 3 / Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 4 |
| 4 | Bùi Thị Vinh | GK-02351 | Công Nghệ 3 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 4 |
| 5 | Bùi Thị Vinh | GK-02356 | Tự nhiên xã hội 3 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 4 |
| 6 | Bùi Thị Vinh | GK-02378 | Vở bài tập Tiếng Việt 3/ Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 4 |
| 7 | Đặng Thị Thêu | GK-02382 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2026 | 3 |
| 8 | Đặng Thị Thêu | GK-02387 | Lịch sử và Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 08/09/2026 | 3 |
| 9 | Đặng Thị Thêu | GK-02392 | Tiếng Việt 4/ Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2026 | 3 |
| 10 | Đặng Thị Thêu | GK-02407 | Toán 4/ Tập 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2026 | 3 |
| 11 | Đặng Thị Thêu | GK-02428 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 08/09/2026 | 3 |
| 12 | Hoàng Thị Huyền | GK-02459 | Hoạt động trải nghiệm 5 | Lưu Thu Thuỷ | 07/09/2026 | 4 |
| 13 | Hoàng Thị Huyền | GK-02443 | Toán 5/ Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 4 |
| 14 | Hoàng Thị Huyền | GK-02435 | Tiếng Việt 5/ Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 4 |
| 15 | Hoàng Thị Huyền | GK-02478 | Khoa học 5 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 4 |
| 16 | Hoàng Thị Huyền | GK-02468 | Vở bài tập Tiếng Việt 5/ Tập 1 | Trần Thị Hiền Lương | 07/09/2026 | 4 |
| 17 | Hoàng Thị Huyền | GK-02463 | Đạo Đức 5 | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 4 |
| 18 | Hồng Phong | GK-01964 | Toán 4/ Tập 1 | Đỗ Đức Thái | 11/09/2026 | 0 |
| 19 | Hồng Phong | GK-02409 | Toán 4/ Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 4 |
| 20 | Hồng Phong | GK-02430 | Đạo Đức 4 | Nguyễn Thị Toan | 07/09/2026 | 4 |
| 21 | Hồng Phong | GK-02431 | Hoạt động trải nghiệm 4 | Lưu Thu Thuỷ | 07/09/2026 | 4 |
| 22 | Hồng Phong | GK-02394 | Tiếng Việt 4/ Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 4 |
| 23 | Hồng Phong | GK-02389 | Lịch sử và Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 4 |
| 24 | Hồng Phong | GK-02384 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 4 |
| 25 | Nguyễn Thị Hoa | GK-02408 | Toán 4/ Tập 1 | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 4 |
| 26 | Nguyễn Thị Hoa | GK-02403 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 07/09/2026 | 4 |
| 27 | Nguyễn Thị Hoa | GK-02393 | Tiếng Việt 4/ Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 4 |
| 28 | Nguyễn Thị Hoa | GK-02388 | Lịch sử và Địa lí 4 | Vũ Minh Giang | 07/09/2026 | 4 |
| 29 | Nguyễn Thị Hoa | GK-02383 | Khoa học 4 | Vũ Văn Hùng | 07/09/2026 | 4 |
| 30 | Nguyễn Thị Tuyết | GK-02483 | Mĩ thuật 5 | Đinh Gia Lê | 08/09/2026 | 3 |
| 31 | Nguyễn Thị Tuyết | GK-02422 | Mĩ thuật 4 | Đinh Gia Lê | 08/09/2026 | 3 |
| 32 | Nguyễn Thị Tuyết | GK-02357 | Mĩ thuật 3 | Nguyễn Xuân Nghị | 08/09/2026 | 3 |
| 33 | Nguyễn Thị Tuyết | GK-02274 | Mĩ Thuật 1 | Đinh Gia Lê | 08/09/2026 | 3 |
| 34 | Nguyễn Thị Tuyết | GK-02364 | Hoạt động trải nghiệm 3 | Lưu Thu Thuỷ | 08/09/2026 | 3 |
| 35 | Nguyễn Thị Tuyết | GK-02453 | Công nghệ 5 | Lê Huy Hoàng | 08/09/2026 | 3 |
| 36 | Nguyễn Thị Tuyết | GK-02404 | Công nghệ 4 | Lê Huy Hoàng | 08/09/2026 | 3 |